越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hổ thẹn” (1)
hổ thẹn
英语
名Shame, disgrace
Sự việc sẽ trở thành nỗi hổ thẹn của lãnh đạo.
The incident will become a disgrace for the leader.
相关词“hổ thẹn” (0)
未找到相关词。
短语“hổ thẹn” (1)
Sự việc sẽ trở thành nỗi hổ thẹn của lãnh đạo.
The incident will become a disgrace for the leader.
